Dịch

unrebuked

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị khiển trách, không bị quở tráchtính từkhông so sánh (not comparable)Not rebuked.

Nguồn gốc (etymology)

un-rebuked

  1. từ tiếng Anh trung đạiunrebukid

Ví dụ

  • , , Truth's , .
  • : ""; , . , .

AI