Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrar
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Giải nén (một kho lưu trữ nén ở định dạng RAR)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To decompress (a compressed archive in the RAR format).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unrar
Nguyên thể
(infinitive)
unrar
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unrar
red
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unrar
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unrar
ing
Phân từ I
(present participle)
unrar
ring
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
RAR
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unrar
unrar
e
Không hiếm
tính từ
unrar
efied
Không hiếm
tính từ
AI
1
Giải nén (một kho lưu trữ nén ở định dạng RAR)
1
Giải nén (một kho lưu trữ nén ở định dạng RAR)
1
Giải nén (một kho lưu trữ nén ở định dạng RAR)