Dịch

unranked

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa xếp hạngtính từkhông so sánh (not comparable)Not ranked.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Bogur , .Đó chính xác là những gì streamer Bogur trên Twitch đã làm khi bắt đầu hành trình leo từ hạng chưa xếp hạng lên thẳng Đại Cao Thủ bằng cách chỉ chơi nhân vật Winston, nhưng đó chưa phải là tất cả.

AI