Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unquestionableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất không thể nghi ngờ được, tính chắc chắn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being unquestionable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
indisputability
indisputableness
Nguồn gốc
(etymology)
unquestionable
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unquestionableness
unquestionable
Không thể nghi ngờ được, chắc chắn
tính từ
unquestionab
ility
Thuộc tính không thể nghi ngờ
danh từ
AI
1
Tính chất không thể nghi ngờ được
1
Tính chất không thể nghi ngờ được
1
Tính chất không thể nghi ngờ được