Dịch

unpunctuated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có dấu chấm, không đánh dấu chấm (câu)tính từkhông so sánh (not comparable)Not punctuated, lacking punctuation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

un-punctuated

động từ

unpunctuate-ed

AI