Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unprostituted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa từng bán dâm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having been prostituted.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
prostituted
AI
1
Chưa từng bán dâm
1
Chưa từng bán dâm
1
Chưa từng bán dâm