Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpoetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thơ mộng
tính từ
not poetical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unpoetical
Dạng gốc
(base form)
more unpoetical
So sánh hơn
(comparative)
most unpoetical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
poetical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unpoetical
unpoetical
ly
Một cách không thơ mộng
trạng từ
unpoetical
ity
Tính không có tính thi ca
danh từ
unpoetical
ness
Tính không có tính thi ca
danh từ
Từ liên quan
(related word)
unpoetic
AI
1
Không thơ mộng
1
Không thơ mộng
1
Không thơ mộng