Dịch

unplugger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, rút phích cắmdanh từOne who, or that which, unplugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unpluggerDạng gốc (base form)
  2. unpluggersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI