Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpessimistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bi quan
tính từ
Not pessimistic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unpessimistic
Dạng gốc
(base form)
more unpessimistic
So sánh hơn
(comparative)
most unpessimistic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unpessimistic
unpessimistic
ally
Không bi quan
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
pessimistic
AI
1
Không bi quan
1
Không bi quan
1
Không bi quan