Dịch

unpeeled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bóc vỏ, không gọt vỏ (quả)tính từkhông so sánh (not comparable)Not peeled.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , zipper-lock 3 . .

AI