Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpasteurized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not pasteurized.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
pasteurized
AI
1
Chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt)
1
Chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt)
1
Chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt)