Dịch

unpasteurized

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)tính từkhông so sánh (not comparable)Not pasteurized.

Nguồn gốc (etymology)

un-pasteurized

AI