Dịch

unpared

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không cắt, không gọt, không đẽo, không xéntính từkhông so sánh (not comparable)Not pared.

Nguồn gốc (etymology)

un-pared

Ví dụ

  • ,-- , , , , , anti-Macassars Berlin-wool .
  • , .

AI