Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unpapered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không dán giấy bồi tưởng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has not been wallpapered.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
papered
AI
1
Không dán giấy bồi tưởng
1
Không dán giấy bồi tưởng
1
Không dán giấy bồi tưởng