Dịch

unpainted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không sơn, không đánh phấntính từkhông so sánh (not comparable)Not painted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc unpainted

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiunpeinted

AI