Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unordered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa được đặt hàng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having been ordered.
2
Không theo thứ tự sắp xếp nào
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not in any sorted order.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unordered
unordered
ness
Chất lượng không có thứ tự (không được sắp xếp)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
ordered
AI
1
Chưa được đặt hàng
2
Không theo thứ tự sắp xếp nào
1
Chưa được đặt hàng
2
Không theo thứ tự sắp xếp nào
1
Chưa được đặt hàng
2
Không theo thứ tự sắp xếp nào