Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unogled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhìn chằm chằm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not ogled.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
ogled
Ví dụ
No
girl
,
no
matter
how
slightly
female
,
goes
unogled
.
No
calf
or
bust
goes
unmeasured
,
and
,
in
the
case
of
the
latter
,
not
just
the
cup
size
[…]
AI
1
Không nhìn chằm chằm
1
Không nhìn chằm chằm
1
Không nhìn chằm chằm