Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unnurtured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được dạy dỗ, mất dạy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has not been nurtured.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
nurtured
AI
1
Không được dạy dỗ
1
Không được dạy dỗ
1
Không được dạy dỗ