Dịch

unnova

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sụp đổ của một ngôi sao không thể phát nổ trong siêu tân tinhdanh từThe collapse of a star which cannot explode in a supernova.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. unnovaDạng gốc (base form)
  2. unnovae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. unnovasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI