unnova
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sụp đổ của một ngôi sao không thể phát nổ trong siêu tân tinhdanh từThe collapse of a star which cannot explode in a supernova.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- unnovaDạng gốc (base form)
- unnovae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- unnovasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa