Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unneurotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị thần kinh
tính từ
Not neurotic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unneurotic
Dạng gốc
(base form)
more unneurotic
So sánh hơn
(comparative)
most unneurotic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
neurotic
Ví dụ
he's
the
most
unneurotic
person
I
know
successful
mothers
—
mothers
with
unneurotic
children
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unneurotic
neurotic
Bị loạn thần kinh
tính từ, danh từ
neurosis
Chứng loạn thần kinh chức năng
danh từ
neurotically
Bấn loạn, hoảng loạn
trạng từ
AI
1
Không bị thần kinh
1
Không bị thần kinh
1
Không bị thần kinh