Dịch

unneighbourly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có tình xóm giềng; không thuận hòa với xóm giềngtính từNot neighbourly; antisocial.
  2. Theo một cách không thân thiệntrạng từIn a way that is not neighbourly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unneighbourlyDạng gốc (base form)
  2. more unneighbourlySo sánh hơn (comparative)
  3. most unneighbourlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI