Dịch

unneighbourliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không có tình xóm giềng; tình trạng không thuận hòa với xóm giềngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being unneighbourly.

Nguồn gốc (etymology)

AI