Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unnaturalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được nhập quốc tịch, không được nhập vào (nước nào)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not naturalized.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
naturalized
AI
1
Không được nhập quốc tịch
1
Không được nhập quốc tịch
1
Không được nhập quốc tịch