Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmemorizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể ghi nhớ được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Impossible to memorize.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
memorizable
AI
1
Không thể ghi nhớ được
1
Không thể ghi nhớ được
1
Không thể ghi nhớ được