Dịch

unmanaged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được quản lýtính từkhông so sánh (not comparable)Not managed.

Cụm từ (phrase)

unmanaged codedanh từMã nguồn được biên dịch thành mã gốc để thực thi, thay vì chỉ thực thi trong Thời gian chạy ngôn ngữ chung của Microsoft

Nguồn gốc (etymology)

AI