Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmailable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể gửi qua bưu điện, không được gửi qua bưu điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That cannot be mailed, or sent by post.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
mailable
AI
1
Không thể gửi qua bưu điện
1
Không thể gửi qua bưu điện
1
Không thể gửi qua bưu điện