Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unmagnetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có từ tính
tính từ
Not magnetical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unmagnetical
Dạng gốc
(base form)
more unmagnetical
So sánh hơn
(comparative)
most unmagnetical
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
magnetical
AI
1
Không có từ tính
1
Không có từ tính
1
Không có từ tính