Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unmachicolated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có máy móc
tính từ
Having no machicolations.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
machicolated
Ví dụ
every
Englishman
prefers
to
have
his
own
castle
,
however
unmachicolated
it
may
be
.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
machicolated
AI
1
Không có máy móc
1
Không có máy móc
1
Không có máy móc