Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unlid
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tháo nắp ra
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove the lid from.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unlid
Nguyên thể
(infinitive)
unlid
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unlid
ded
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unlid
ding
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
lid
Nguồn gốc
(etymology)
un-#Etymology_2
+
lid#Verb
AI
1
Tháo nắp ra
1
Tháo nắp ra
1
Tháo nắp ra