Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unkinglike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không giống vua
tính từ
Not kinglike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unkinglike
Dạng gốc
(base form)
more unkinglike
So sánh hơn
(comparative)
most unkinglike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
kinglike
AI
1
Không giống vua
1
Không giống vua
1
Không giống vua