unkindled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được thắp sáng (thắp sáng hoặc đốt cháy)tính từkhông so sánh (not comparable)Not kindled (lit, or set alight).
- Không bị đánh thức, đánh thức hoặc khuấy độngtính từkhông so sánh (not comparable)Not aroused, awakened or stirred.
Nguồn gốc (etymology)
un-kindled
Ví dụ
- " " , .