unkept
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không giữ (đặc biệt là những lời hứa)tính từkhông so sánh (not comparable)Not kept (especially of promises).
- Không được chăm sóc tốt, không được giữ gìn cẩn thận, không gọn gàng hoặc được bảo trì tốttính từkhông so sánh (not comparable)Not well-cared for, not well-kept, not tidy or well-maintained
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha