Dịch

unkept

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không giữ (đặc biệt là những lời hứa)tính từkhông so sánh (not comparable)Not kept (especially of promises).
  2. Không được chăm sóc tốt, không được giữ gìn cẩn thận, không gọn gàng hoặc được bảo trì tốttính từkhông so sánh (not comparable)Not well-cared for, not well-kept, not tidy or well-maintained

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( )

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI