Dịch

unjoyously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có niềm vuitrạng từWithout joy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unjoyouslyDạng gốc (base form)
  2. more unjoyouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most unjoyouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI