Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unjoyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được thưởng thức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not enjoyed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
joyed
Ví dụ
And
joy'st
thou
at
the
life
unliv'd
,
/
The
thoughts
unthought
,
/
The
joys
unjoyed
,
[…]
AI
1
Không được thưởng thức
1
Không được thưởng thức
1
Không được thưởng thức