unjoy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu hoặc vắng mặt niềm vui; sự không vui; nỗi buồn; đau buồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lack or absence of joy; joylessness; sorrow; grief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unjoyDạng gốc (base form)
- unjoysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . : . .
- , .