Dịch

unjoy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu hoặc vắng mặt niềm vui; sự không vui; nỗi buồn; đau buồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lack or absence of joy; joylessness; sorrow; grief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unjoyDạng gốc (base form)
  2. unjoysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . : . .
  • , .

AI