Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unitization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình thống nhất
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Process of unitizing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unitization
Dạng gốc
(base form)
unitization
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
unitize
+
-ation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unitization
unitiz
e
Chuyển đổi, đóng gói hoặc tổ chức thành một hoặc nhiều đơn vị
động từ
unit
Đơn vị, đơn vị đo lường
danh từ, tính từ
AI
1
Quá trình thống nhất
1
Quá trình thống nhất
1
Quá trình thống nhất