Dịch

unitary council

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính quyền địa phương một cấp chịu trách nhiệm về tất cả các chức năng của chính phủ trong khu vực của mìnhdanh từA single-tier local authority that has responsibility for all government functions in its area

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unitary councilDạng gốc (base form)
  2. unitary councilsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI