unitary council
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chính quyền địa phương một cấp chịu trách nhiệm về tất cả các chức năng của chính phủ trong khu vực của mìnhdanh từA single-tier local authority that has responsibility for all government functions in its area
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unitary councilDạng gốc (base form)
- unitary councilsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa