Dịch

unitary authority

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong chính quyền địa phương, chính quyền một cấp thay thế cơ cấu hai cấp. Ví dụ, ở Anh, các hội đồng quận bị bãi bỏ và trách nhiệm của họ được chuyển giao cho các quận và khu vực chính quyền địa phương (nhưng điều này chỉ áp dụng cho một số quận chứ không phải tất cả). Trong một số trường hợp, các quận hoàn chỉnh, chẳng hạn như Cornwall và Northumberland, hiện là chính quyền đơn nhất mà không có bất kỳ sự phân chia nào thành các khu vực chính quyền địa phươngdanh từIn local government, a single-tier authority which replaces a two-tier structure. For example, in England, county councils are abolished and their responsibilities are transferred to boroughs and local government districts (but this only applies to some counties, not all). In some cases complete counties, such as Cornwall and Northumberland, are now unitary authorities without any subdivision into local government districts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unitary authorityDạng gốc (base form)
  2. unitary authoritiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ( ) , ."

AI