Dịch

unitarity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thống nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being unitary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unitarityDạng gốc (base form)
  2. unitaritiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

unitarity triangleChưa có nghĩa
unitarity operatorChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI