unitarity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thống nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being unitary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unitarityDạng gốc (base form)
- unitaritiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unitarity triangle | Chưa có nghĩa | |
| unitarity operator | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha