Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unit testing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
u
n
ə
t
ˈ
t
ɛ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự kiểm thử đơn vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A software testing methodology in which individual tests (unit tests) are developed for each small part of a program.
AI
1
Sự kiểm thử đơn vị
1
Sự kiểm thử đơn vị
1
Sự kiểm thử đơn vị