Nghĩa chính
- Ca kiểm thử đơn vịdanh từAn individual test in unit testing
- Thực hiện kiểm thử đơn vịđộng từTo carry out unit testing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unit testNguyên thể (infinitive)
- unit testsSố nhiều (plural)
- unit testedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- unit testingPhân từ I (present participle)