Dịch

unit matrix

danh từ (noun)
US/ˈjunət ˈmeɪ.tɹɪks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với identity matrixdanh từSynonym of identity matrix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. unit matrixDạng gốc (base form)
  2. unit matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. unit matrixesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI