Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với identity matrixdanh từSynonym of identity matrix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- unit matrixDạng gốc (base form)
- unit matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- unit matrixesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa