Dịch

uniruled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều loại: được bao phủ bởi một nhóm các đường cong hợp lýtính từkhông so sánh (not comparable)Of a variety: covered by a family of rational curves.

Họ từ (word family)

cùng gốc uniruled

Nguồn gốc (etymology)

AI