Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uniradiated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chỉ có một tia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having only one ray.
Nguồn gốc
(etymology)
uni-
+
radiated
AI
1
Chỉ có một tia
1
Chỉ có một tia
1
Chỉ có một tia