Dịch

unipersonalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào một vị thần đơn vị, tức là Thiên Chúa là một hữu thể, đồng thời là Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thầndanh từOne who believes in a unipersonal deity, i.e. that God is one being, while being the Father, Son and Holy Spirit.
  2. Kẻ chuyên quyền; Người không chia sẻ quyền lực chính trị với người khác hoặc người ủng hộ người cai trị như vậydanh từAn autocrat; One who does not share political power with other people, or one who supports such a ruler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unipersonalistDạng gốc (base form)
  2. unipersonalistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI