Dịch

uninterruptible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể bị gián đoạntính từkhông so sánh (not comparable)Not able to be interrupted.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

uninterruptible power sourcedanh từCung cấp điện liên tục
uninterruptible power supplydanh từThiết bị hoặc hệ thống gần như cung cấp nguồn điện khẩn cấp ngay lập tức trong trường hợp nguồn điện chính bị hỏng

Họ từ (word family)

cùng gốc uninterruptible

Nguồn gốc (etymology)

AI