uninterruptible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể bị gián đoạntính từkhông so sánh (not comparable)Not able to be interrupted.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uninterruptible power sourcedanh từ | danh từ | Cung cấp điện liên tục |
| uninterruptible power supplydanh từ | danh từ | Thiết bị hoặc hệ thống gần như cung cấp nguồn điện khẩn cấp ngay lập tức trong trường hợp nguồn điện chính bị hỏng |