Dịch

uninstall

B1động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gỡ cài đặt, xóa bỏ hoàn toànđộng từTo completely remove hardware or software from a computer system.
  2. Việc gỡ cài đặt, quá trình gỡdanh từAn uninstallation process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uninstallNguyên thể (infinitive)
  2. uninstallsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. uninstalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. uninstallingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • uninstall sthgỡ cài đặt cái gì

Ví dụ

  • , , ? , […]Nhưng điều gì xảy ra nếu quá trình gỡ cài đặt không hoạt động, bị hỏng hoặc vô tình bị xóa? Khi đó, việc gỡ cài đặt thủ công là cần thiết [...]
  • .Đi tới Trình quản lý Thiết bị và gỡ cài đặt tất cả các bộ điều khiển Universal Serial Bus.
  • . .Hãy gỡ cài đặt ứng dụng đó đi. Nó chẳng khác gì sự lãng phí thời gian.

AI