Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uninhabitedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không có người ở
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being uninhabited.
Nguồn gốc
(etymology)
uninhabited
+
-ness
AI
1
Tính không có người ở
1
Tính không có người ở
1
Tính không có người ở