Dịch

unincubated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được ấp (trứng); không bị ủ (bệnh)tính từkhông so sánh (not comparable)Not incubated.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

un-incubated

AI