unimpeachably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không thể nghi ngờ, không thể bắt bẻ, đáng tin cậytrạng từIn an unimpeachable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimpeachablyDạng gốc (base form)
- more unimpeachablySo sánh hơn (comparative)
- most unimpeachablySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- , , .