unimitable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể bắt chước đượctính từThat cannot be imitated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimitableDạng gốc (base form)
- more unimitableSo sánh hơn (comparative)
- most unimitableSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , ! ; , ; , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha